high point

high point

The fireworks display was the high point of the evening celebration.

Định nghĩa

Danh từ:
- Điểm cao nhất, điểm nhấn, phần thú vị nhất: "high point" dùng để chỉ khoảnh khắc hoặc phần tuyệt vời nhất, đáng nhớ nhất của một trải nghiệm, sự kiện, hoặc hoạt động nào đó.

dụ sử dụng
  • (Đoạn độc tấu kèn trumpet điểm nhấn của buổi hòa nhạc.)
  • (Gặp được tác giả yêu thích điểm thú vị nhất của hội chợ sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the high point of one's career": đỉnh cao sự nghiệp của ai đó.

    • Winning the Olympic gold medal was the high point of his career. (Giành huy chương vàng Olympic đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy.)
  • "the high point of the trip": phần đáng nhớ nhất của chuyến đi.

    • The sunset over the mountains was the high point of our trip. (Cảnh hoàng hôn trên núi phần đáng nhớ nhất trong chuyến đi của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Highlight (n): điểm nổi bật, điểm nhấn (gần nghĩa với "high point").

    • The fireworks display was the highlight of the festival. (Màn bắn pháo hoa điểm nổi bật của lễ hội.)
  • Culmination (n): đỉnh điểm, cao trào (mang sắc thái trang trọng hơn).

    • The award was the culmination of years of hard work. (Giải thưởng đỉnh điểm của nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Peak: đỉnh cao, thời điểm tuyệt vời nhất.
  • Climax: cao trào, điểm đỉnh (thường dùng trong văn học hoặc sự kiện).
  • Best part: phần hay nhất, tuyệt vời nhất.
Thành ngữ liên quan
  • "the high point of the day": khoảnh khắc đẹp nhất trong ngày.
    • Watching the sunrise was the high point of the day. (Ngắm bình minh khoảnh khắc đẹp nhất trong ngày.)